旅憩 lǚ qì · lữ khế Hán Việt: lữ khế · Pinyin: lǚ qì Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 憩 (khế)Pinyinlǚ qìHán Việtlữ khếCấu tạo旅 + 憩 · lữ + khế nghĩa thành phần: lữ + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅途休息。Tân Hoa Tự Điển 1.旅途休息。