旅揖

lǚ yī lữ ấp

Hán Việt: lữ ấp · Pinyin: lǚ yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人一起作揖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人一起作揖。