旅日 lữ nhật Hán Việt: lữ nhật Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 日 (nhật)Hán Việtlữ nhậtCấu tạo旅 + 日 · lữ + nhật nghĩa thành phần: lữ + nhật Nghĩa EngCihui 旅日 ǚRì v.o. travel in/to Japan; reside in Japan