旅朋

lǚ péng lữ bằng

Hán Việt: lữ bằng · Pinyin: lǚ péng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同伴。