旅服 lǚ fú · lữ phục Hán Việt: lữ phục · Pinyin: lǚ fú Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 服 (phục)Pinyinlǚ fúHán Việtlữ phụcCấu tạo旅 + 服 · lữ + phục nghĩa thành phần: lữ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行装;旅途中穿的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.行装;旅途中穿的服装。