旅望 lǚ wàng · lữ vọng Hán Việt: lữ vọng · Pinyin: lǚ wàng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 望 (vọng)Pinyinlǚ wàngHán Việtlữ vọngCấu tạo旅 + 望 · lữ + vọng nghĩa thành phần: lữ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羁旅者登高望远。Tân Hoa Tự Điển 1.羁旅者登高望远。