旅枕 lǚ zhěn · lữ chẩm Hán Việt: lữ chẩm · Pinyin: lǚ zhěn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 枕 (chẩm)Pinyinlǚ zhěnHán Việtlữ chẩmCấu tạo旅 + 枕 · lữ + chẩm nghĩa thành phần: lữ + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅途夜卧。Tân Hoa Tự Điển 1.旅途夜卧。jaJMdict sleeping away from home