旅樹 lǚ shù · lữ thụ Hán Việt: lữ thụ · Pinyin: lǚ shù Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 樹 (thụ)Pinyinlǚ shùHán Việtlữ thụCấu tạo旅 + 樹 · lữ + thụ nghĩa thành phần: lữ + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓当门道立屏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓当门道立屏。