旅櫬

lǚ chèn lữ sấn

Hán Việt: lữ sấn · Pinyin: lǚ chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客死者的灵柩; 谓暂寄灵柩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客死者的灵柩。 2.谓暂寄灵柩。