旅櫬

lǚ chènlữ sấn

Hán Việt: lữ sấn · Pinyin: lǚ chèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.客死者的灵柩。 2.谓暂寄灵柩。

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 櫬 (sấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅人 · 旅伴 · 旅充 · 旅團 · 旅大 · 旅客 · 旅居 · 旅店