旅櫬 lǚ chèn · lữ sấn Hán Việt: lữ sấn · Pinyin: lǚ chèn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 櫬 (sấn)Pinyinlǚ chènHán Việtlữ sấnCấu tạo旅 + 櫬 · lữ + sấn nghĩa thành phần: lữ + sấn