旅泛 lǚ fàn · lữ phiếm Hán Việt: lữ phiếm · Pinyin: lǚ fàn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 泛 (phiếm)Pinyinlǚ fànHán Việtlữ phiếmCấu tạo旅 + 泛 · lữ + phiếm nghĩa thành phần: lữ + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漂荡﹐飘零。Tân Hoa Tự Điển 1.犹漂荡﹐飘零。