旅獒

lǚ áo lữ ngao

Hán Việt: lữ ngao · Pinyin: lǚ áo

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (ngao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西戎旅国出产的大犬; 借指西戎各国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西戎旅国出产的大犬。 2.借指西戎各国。