旅百

lǚ bǎi lữ bách

Hán Việt: lữ bách · Pinyin: lǚ bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容陈列之物众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容陈列之物众多。