旅谷 lữ cốc Hán Việt: lữ cốc Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 谷 (cốc)Hán Việtlữ cốcCấu tạo旅 + 谷 · lữ + cốc nghĩa thành phần: lữ + cốc