旅羇

lǚ jī lữ ki

Hán Việt: lữ ki · Pinyin: lǚ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久居他乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久居他乡。