旅翮

lǚ hé lữ cách

Hán Việt: lữ cách · Pinyin: lǚ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁飞的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁飞的鸟。