旅腸 lǚ cháng · lữ tràng Hán Việt: lữ tràng · Pinyin: lǚ cháng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 腸 (tràng)Pinyinlǚ chángHán Việtlữ tràngCấu tạo旅 + 腸 · lữ + tràng nghĩa thành phần: lữ + tràng