旅葬 lǚ zàng · lữ táng Hán Việt: lữ táng · Pinyin: lǚ zàng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 葬 (táng)Pinyinlǚ zàngHán Việtlữ tángCấu tạo旅 + 葬 · lữ + táng nghĩa thành phần: lữ + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓客死葬于他乡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓客死葬于他乡。