旅行醫學 lữ hành y học Hán Việt: lữ hành y học Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtlữ hành y họcCấu tạo旅 + 行 + 醫 + 學 · lữ + hành + y + học nghĩa thành phần: lữ + hành + y + học Nghĩa EngCihui emporiatrics