旅行社
lữ hành xã
Hán Việt: lữ hành xã · Pinyin: lǚ xíng shè
Tổng quan
công ty du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui công ty du lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門代客辦理各種旅行業務的公司行號。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种专门办理旅行业务﹐为旅客安排旅行日程﹐提供交通工具﹑食宿﹑导游等项服务的机构。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种专门办理旅行业务﹐为旅客安排旅行日程﹐提供交通工具﹑食宿﹑导游等项服务的机构。
Eng
- CC-CEDICT travel agency
- Cihui travel agency
ja
- JMdict travel agent|travel agency