旅裝

lǚ zhuāng lữ trang

Hán Việt: lữ trang · Pinyin: lǚ zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行装; 远行人的装扮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行装。 2.远行人的装扮。

Eng

  • Cihui 旅裝 ǚzhuāng n. traveling dress/attire

ja

  • JMdict travelling clothes|traveling clothes|travelling outfit|traveling outfit