旅見

lǚ jiàn lữ kiến

Hán Việt: lữ kiến · Pinyin: lǚ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人一同进见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人一同进见。