旅距 lǚ jù · lữ cự Hán Việt: lữ cự · Pinyin: lǚ jù Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 距 (cự)Pinyinlǚ jùHán Việtlữ cựCấu tạo旅 + 距 · lữ + cự nghĩa thành phần: lữ + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"旅拒"; 聚众抗拒;违抗; 抵住﹐顶着; 矫健貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旅拒"。 2.聚众抗拒;违抗。 3.抵住﹐顶着。 4.矫健貌。