旅進 lǚ jìn · lữ tiến Hán Việt: lữ tiến · Pinyin: lǚ jìn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 進 (tiến)Pinyinlǚ jìnHán Việtlữ tiếnCấu tạo旅 + 進 · lữ + tiến nghĩa thành phần: lữ + tiến