旅逸

lǚ yì lữ dật

Hán Việt: lữ dật · Pinyin: lǚ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为客而放逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为客而放逸。