旅邸

lǚ dǐ lữ để

Hán Việt: lữ để · Pinyin: lǚ dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (để)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 客店。元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「敢煩和尚對長老說知,有僧房借半間,晚溫習經史,勝如旅邸內冗雜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹旅馆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹旅馆。