旅集

lǚ jí lữ tập

Hán Việt: lữ tập · Pinyin: lǚ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群集。