旅魂 lǚ hún · lữ hồn Hán Việt: lữ hồn · Pinyin: lǚ hún Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 魂 (hồn)Pinyinlǚ húnHán Việtlữ hồnCấu tạo旅 + 魂 · lữ + hồn nghĩa thành phần: lữ + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旅情; 客死他乡者的鬼魂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旅情。 2.客死他乡者的鬼魂。