旅鴻 lǚ hóng · lữ hồng Hán Việt: lữ hồng · Pinyin: lǚ hóng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 鴻 (hồng)Pinyinlǚ hóngHán Việtlữ hồngCấu tạo旅 + 鴻 · lữ + hồng nghĩa thành phần: lữ + hồng