旅鳥

lǚ niǎo lữ điểu

Hán Việt: lữ điểu · Pinyin: lǚ niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 候鸟在迁徙途中有规律地从某地经过而不在那里繁殖或越冬,这种鸟叫作该地区的旅鸟。

Eng

  • Cihui 旅鳥 ǚniǎo n. migrant bird M:²zhī