旅鼠
lữ thử
Hán Việt: lữ thử · Pinyin: lǚ shǔ
Tổng quan
(động vật học) con lemmut
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) con lemmut
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱齧齒目。產於挪威、瑞典及拉伯蘭等處。毛色黃褐,雜有黑點。身體肥胖短小,繁殖力極強。常由山中成群結隊向海岸遊行遷徙,故稱為「旅鼠」。
ja
- JMdict lemming