旋上 xuàn shàng · toàn thượng Hán Việt: toàn thượng · Pinyin: xuàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 上 (thượng)Pinyinxuàn shàngHán Việttoàn thượngCấu tạo旋 + 上 · toàn + thượng nghĩa thành phần: toàn + thượng Nghĩa EngCihui screw on