旋下 xuàn xià · toàn hạ Hán Việt: toàn hạ · Pinyin: xuàn xià Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 下 (hạ)Pinyinxuàn xiàHán Việttoàn hạCấu tạo旋 + 下 · toàn + hạ nghĩa thành phần: toàn + hạ Nghĩa EngCihui screw off