旋鄉 xuán xiāng · toàn hương Hán Việt: toàn hương · Pinyin: xuán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 鄉 (hương)Pinyinxuán xiāngHán Việttoàn hươngCấu tạo旋 + 鄉 · toàn + hương nghĩa thành phần: toàn + hương Nghĩa EngCihui 旋鄉 uánxiāng v.o. return to one's hometown