旋便 xuán biàn · toàn tiện Hán Việt: toàn tiện · Pinyin: xuán biàn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 便 (tiện)Pinyinxuán biànHán Việttoàn tiệnCấu tạo旋 + 便 · toàn + tiện nghĩa thành phần: toàn + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小便。Tân Hoa Tự Điển 1.小便。