旋做 xuán zuò · toàn tố Hán Việt: toàn tố · Pinyin: xuán zuò Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 做 (tố)Pinyinxuán zuòHán Việttoàn tốCấu tạo旋 + 做 · toàn + tố nghĩa thành phần: toàn + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时去做。Tân Hoa Tự Điển 1.临时去做。