旋兒 toàn nhi Hán Việt: toàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 兒 (nhi)Hán Việttoàn nhiCấu tạo旋 + 兒 · toàn + nhi nghĩa thành phần: toàn + nhi Nghĩa EngCihui 旋兒 uánr n. 1. circle; whorl 2. the part of the scalp where the hair is whorled