旋光显微镜

toàn quang hiển vi kính

Hán Việt: toàn quang hiển vi kính

Tổng quan

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 光 (quang) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính hiển vi phân cực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polarimicroscope

Eng

  • Cihui polarimicroscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋光色觉镜 · 旋光试验灯 · 微镜惰煤 · 旋光中心 · 旋光镜的