旋光鏡的 toàn quang kính đích Hán Việt: toàn quang kính đích Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 光 (quang) + 鏡 (kính) + 的 (đích)Hán Việttoàn quang kính đíchCấu tạo旋 + 光 + 鏡 + 的 · toàn + quang + kính + đích nghĩa thành phần: toàn + quang + kính + đích Nghĩa EngCihui polariscopic