旋光中心 toàn quang trung tâm Hán Việt: toàn quang trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 光 (quang) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việttoàn quang trung tâmTừ loạidanhCấu tạo旋 + 光 + 中 + 心 · toàn + quang + trung + tâm nghĩa thành phần: toàn + quang + trung + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trung tâm quay quangMainlandKaggle Zh-Vi rotophoreEngCihui rotophore Từ liên quan Gần nghĩa中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 中心体 · 中心区 · 中心性