旋兒
toàn nhi
Hán Việt: toàn nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.迴轉。如:「一隻老鷹在空中打旋兒。」 2.頭頂上頭髮所形成的迴旋紋。也作「漩兒」。
Eng
- Cihui 旋兒 uánr n. 1. circle; whorl 2. the part of the scalp where the hair is whorled
Hán Việt: toàn nhi