旋出 xuàn chū · toàn xuất Hán Việt: toàn xuất · Pinyin: xuàn chū Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 出 (xuất)Pinyinxuàn chūHán Việttoàn xuấtCấu tạo旋 + 出 · toàn + xuất nghĩa thành phần: toàn + xuất