旋动

xuán dòngtoàn động

Hán Việt: toàn động · Pinyin: xuán dòng

Tổng quan

xoay chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.转动。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoay động
  • VietPhrases xoay chuyển
  • Tần suất từ xoay chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.转动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶