旋卷 xuán juǎn · toàn quyển Hán Việt: toàn quyển · Pinyin: xuán juǎn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 卷 (quyển)Pinyinxuán juǎnHán Việttoàn quyểnCấu tạo旋 + 卷 · toàn + quyển nghĩa thành phần: toàn + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻卷。Tân Hoa Tự Điển 1.翻卷。