旋去 xuán qù · toàn khứ Hán Việt: toàn khứ · Pinyin: xuán qù Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 去 (khứ)Pinyinxuán qùHán Việttoàn khứCấu tạo旋 + 去 · toàn + khứ nghĩa thành phần: toàn + khứ