旋反

xuán fǎn toàn phản

Hán Việt: toàn phản · Pinyin: xuán fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旋返"; 回还﹐回归。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旋返"。 2.回还﹐回归。