旋塞
toàn tắc
Hán Việt: toàn tắc · Pinyin: xuán sāi
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阀的一种。一般安装在压力低﹑口径小的管道上﹐阀上有一个带孔的塞子﹐可用以控制流体的通过。也叫考克。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阀的一种。一般安装在压力低﹑口径小的管道上﹐阀上有一个带孔的塞子﹐可用以控制流体的通过。也叫考克。
Eng
- Cihui 旋塞 uánsāi* n. 1. spigot 2. turncock