旋塞
toàn tắc
Hán Việt: toàn tắc · Pinyin: xuán sāi
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)
1.阀的一种。一般安装在压力低﹑口径小的管道上﹐阀上有一个带孔的塞子﹐可用以控制流体的通过。也叫考克。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 van
- Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)
- Biên soạn 旋塞 uánsāi* n. 1. spigot 2. turncock
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.阀的一种。一般安装在压力低﹑口径小的管道上﹐阀上有一个带孔的塞子﹐可用以控制流体的通过。也叫考克。
- Kaggle Zh-Vi faucet
Eng
- Cihui 旋塞 uánsāi* n. 1. spigot 2. turncock
- Tần suất từ 旋塞 uánsāi* n. 1. spigot 2. turncock
Đức
- Handedict Hahn, Absperrhahn