旋子
toàn tử
Hán Việt: toàn tử · Pinyin: xuán zi
Tổng quan
torsor (toán học) | cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật) | đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ | nồi kim loại để hâm rượu
Nghĩa
Việt
- Cihui torsor (toán học) | cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật) | đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ | nồi kim loại để hâm rượu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.漩渦。 2.旋風。 3.一種武技動作。用力擺動頭部,使全身懸空橫起而旋轉。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指转体一周; 武术动作名。用力摆动头部﹐全身随之悬空横起而旋转; 玩具名。即陀螺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指转体一周。 2.武术动作名。用力摆动头部﹐全身随之悬空横起而旋转。 3.玩具名。即陀螺。
Eng
- CC-CEDICT torsor (math.)
- CC-CEDICT whirlwind somersault (in gymnastics or martial arts)
- CC-CEDICT large metal plate for making bean curd|metal pot for warming wine
- Cihui torsor (math.)