旋子

xuán zitoàn tử

Hán Việt: toàn tử · Pinyin: xuán zi

Tổng quan

Hán Việt: HOÀN, TOÀN TỬ 名; mâm tráng bánh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指转体一周。 2.武术动作名。用力摆动头部﹐全身随之悬空横起而旋转。 3.玩具名。即陀螺。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.漩渦。 2.旋風。 3.一種武技動作。用力擺動頭部,使全身懸空橫起而旋轉。

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui torsor (toán học)
  • Cihui cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật)
  • Cihui đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ
  • Cihui nồi kim loại để hâm rượu
  • Tần suất từ torsor (toán học); Hán Việt: HOÀN, TOÀN TỬ 名 1. mâm tráng bánh; mâm đựng rượu
  • Biên soạn 旋子 xuànzi n. 1. copper plate (for making sheets of bean-starch jelly) 2. hot-water container for warming wine 3. whirlpool 4. cyclone 5. sidewise somersault

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.漩渦。 2.旋風。 3.一種武技動作。用力擺動頭部,使全身懸空橫起而旋轉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指转体一周。 2.武术动作名。用力摆动头部﹐全身随之悬空横起而旋转。 3.玩具名。即陀螺。
  • Kaggle Zh-Vi roton

Eng

  • Cihui torsor (math.)
  • Tần suất từ 旋子 xuànzi n. 1. copper plate (for making sheets of bean-starch jelly) 2. hot-water container for warming wine 3. whirlpool 4. cyclone 5. sidewise somersault

Đức

  • Handedict Warteschleifen drehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿