旋宮 xuán gōng · toàn cung Hán Việt: toàn cung · Pinyin: xuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 宮 (cung)Pinyinxuán gōngHán Việttoàn cungCấu tạo旋 + 宮 · toàn + cung nghĩa thành phần: toàn + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 秦漢以前音階排列的方法。古代以十二律配七音,十二律輪流作宮調的主音,稱為「旋宮」。