旋尾目 toàn vĩ mục Hán Việt: toàn vĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 尾 (vĩ) + 目 (mục)Hán Việttoàn vĩ mụcCấu tạo旋 + 尾 + 目 · toàn + vĩ + mục nghĩa thành phần: toàn + vĩ + mục Nghĩa EngCihui Spirurata